Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

equality

/ɪˈkwɑːləti/ Giọng Mỹ n.

sự bình đẳng

equ + -ality (trạng thái) +equ →trạng thái ngang bằng

The new rule promotes equality between boys and girls in every sport.

Quy định mới thúc đẩy sự bình đẳng giữa nam và nữ trong mọi môn thể thao.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

equ — bằng nhau, ngang bằng, đủ mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • equestrian — Latin equester < equus 'con ngựa'. Hai từ Latin khác hẳn nhau: aequus 'bằng' và equus 'ngựa'
  • equine — Latin equinus < equus 'con ngựa'. Cùng bẫy với equestrian
  • equipment — Pháp équiper < Pháp cổ esquiper 'trang bị cho tàu', gần như chắc chắn từ Bắc Âu cổ skipa 'sắp đặt, trang bị tàu'. Không phải Latin