prevail
/prɪˈveɪl/ Giọng Mỹ v.
thắng thế, chiếm ưu thế
pre- (từ prae-, vượt trước) + vail +val →mạnh hơn nên vượt lên trước
Common sense finally prevailed in the long debate.
Lẽ thường cuối cùng đã thắng thế trong cuộc tranh luận dài.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
val / vail — mạnh, có sức, đáng giá
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- valley — từ Latin vallis 'thung lũng' — không liên quan valere
- valve — từ Latin valva 'cánh cửa' — không phải valere
- vault — từ volvere 'cuộn, xoay' (Vulgar Latin volta 'vòm cong'), không phải val-