Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

available

/əˈveɪləbl/ Giọng Mỹ adj.

có sẵn, dùng được

a- (từ ad-, tới) + vail + -able +val →còn đủ sức để dùng được

Only two spare motors are available this week.

Tuần này chỉ còn hai động cơ dự phòng có sẵn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

val / vail — mạnh, có sức, đáng giá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • valley — từ Latin vallis 'thung lũng' — không liên quan valere
  • valve — từ Latin valva 'cánh cửa' — không phải valere
  • vault — từ volvere 'cuộn, xoay' (Vulgar Latin volta 'vòm cong'), không phải val-