equator
/ɪˈkweɪtər/ Giọng Mỹ n.
đường xích đạo
equ + -ator (cái làm) +equ →đường chia quả đất thành hai nửa bằng nhau
Ships cross the equator on the way to Singapore.
Tàu đi qua đường xích đạo trên hành trình tới Singapore.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
equ — bằng nhau, ngang bằng, đủ mức
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- equestrian — Latin equester < equus 'con ngựa'. Hai từ Latin khác hẳn nhau: aequus 'bằng' và equus 'ngựa'
- equine — Latin equinus < equus 'con ngựa'. Cùng bẫy với equestrian
- equipment — Pháp équiper < Pháp cổ esquiper 'trang bị cho tàu', gần như chắc chắn từ Bắc Âu cổ skipa 'sắp đặt, trang bị tàu'. Không phải Latin