candy wrapper
/ˈkændi ræpər/ Giọng Mỹ n.
giấy gói kẹo
candy + wrapper
Please throw your candy wrapper in the trash.
Con bỏ giấy gói kẹo vào thùng rác nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
candy — kẹo
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- candy-coat — tô hồng, nói giảm cho chuyện xấu nghe dễ chịu — nghĩa bóng, không phải phủ kẹo lên thứ gì
- like taking candy from a baby — dễ như trở bàn tay — thành ngữ, chẳng ai giật kẹo của em bé cả