candy cane
/ˈkændi keɪn/ Giọng Mỹ n.
kẹo gậy Giáng sinh
candy + cane
There is a candy cane on the Christmas tree.
Có một cây kẹo gậy treo trên cây thông Noel.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
candy — kẹo
☁️cotton candy 🍬hard candy 💎rock candy 🍫candy bar 🌽candy corn 🍎candy apple 🏪candy store 🗑️candy wrapper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- candy-coat — tô hồng, nói giảm cho chuyện xấu nghe dễ chịu — nghĩa bóng, không phải phủ kẹo lên thứ gì
- like taking candy from a baby — dễ như trở bàn tay — thành ngữ, chẳng ai giật kẹo của em bé cả