hard candy
/ˌhɑːrd ˈkændi/ Giọng Mỹ n.
kẹo cứng
hard + candy
Grandpa always keeps hard candy in his pocket.
Ông lúc nào cũng có kẹo cứng trong túi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
candy — kẹo
☁️cotton candy 💎rock candy 🎅candy cane 🍫candy bar 🌽candy corn 🍎candy apple 🏪candy store 🗑️candy wrapper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- candy-coat — tô hồng, nói giảm cho chuyện xấu nghe dễ chịu — nghĩa bóng, không phải phủ kẹo lên thứ gì
- like taking candy from a baby — dễ như trở bàn tay — thành ngữ, chẳng ai giật kẹo của em bé cả