wear
/wer/ Giọng Mỹ
mặc, đeo
vần /er/
I wear a red hat when it snows.
Tôi đội mũ đỏ khi trời có tuyết.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
air / are / ear — /er/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hear — /hɪr/ → cùng viết ear nhưng đọc /ɪr/ — cặp đối lập quan trọng nhất
- earth — /ɜːrθ/ → cùng viết ear nhưng đọc /ɜːr/
- are — /ɑːr/ → are đọc /ɑːr/ (dạng yếu /ər/), KHÔNG cùng họ với share