Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

xylophone

/ˈzaɪləfoʊn/ Giọng Mỹ n.

đàn gõ xylophone

I hit the colorful xylophone bars with two small mallets.

Tôi gõ những thanh nhiều màu của cây đàn gõ xylophone bằng hai chiếc dùi nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

music — âm nhạc và nhạc cụ