choir
/ˈkwaɪər/ Giọng Mỹ n.
dàn hợp xướng
Thirty children in the school choir sang together very beautifully.
Ba mươi bạn nhỏ trong dàn hợp xướng của trường hát cùng nhau rất hay.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkwaɪər/ Giọng Mỹ n.
dàn hợp xướng
Thirty children in the school choir sang together very beautifully.
Ba mươi bạn nhỏ trong dàn hợp xướng của trường hát cùng nhau rất hay.