Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tambourine

/ˌtæmbəˈriːn/ Giọng Mỹ n.

trống lục lạc

She shakes the round tambourine and it makes jingling sounds.

Cô ấy lắc chiếc trống lục lạc tròn và nó kêu leng keng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

music — âm nhạc và nhạc cụ