Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

harmonica

/hɑːrˈmɑːnɪkə/ Giọng Mỹ n.

kèn harmonica

Grandpa blows the tiny harmonica while he sits outside.

Ông tôi thổi cây kèn harmonica bé xíu khi ngồi ngoài sân.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

music — âm nhạc và nhạc cụ