Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

instrument

/ˈɪnstrəmənt/ Giọng Mỹ n.

nhạc cụ

The piano is my favorite instrument.

Đàn pi-a-nô là nhạc cụ em thích nhất.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

music — âm nhạc và nhạc cụ