music
/ˈmjuːzɪk/ Giọng Mỹ n.
âm nhạc
I listen to happy music while I draw at home.
Tôi nghe âm nhạc vui tươi trong lúc vẽ ở nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmjuːzɪk/ Giọng Mỹ n.
âm nhạc
I listen to happy music while I draw at home.
Tôi nghe âm nhạc vui tươi trong lúc vẽ ở nhà.