Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flute

/fluːt/ Giọng Mỹ n.

cây sáo

He blows into the long silver flute very gently.

Cậu ấy thổi thật nhẹ vào cây sáo bạc dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

music — âm nhạc và nhạc cụ