Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stage

/steɪdʒ/ Giọng Mỹ n.

sân khấu

The children walked onto the wooden stage and bowed politely.

Các bạn nhỏ bước lên sân khấu bằng gỗ và cúi chào lịch sự.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

music — âm nhạc và nhạc cụ