brown-eyed
/ˌbraʊn ˈaɪd/ Giọng Mỹ adj.
có mắt nâu
brown + eyed
Our brown-eyed puppy follows me everywhere.
Chú cún mắt nâu nhà tôi theo tôi khắp nơi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
eyed — có mắt …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- green-eyed — ngoài nghĩa mắt xanh lá, hay dùng nghĩa bóng là ghen tị (the green-eyed monster = lòng ghen)
- starry-eyed — mơ mộng, ngây thơ viển vông — nghĩa bóng, trong mắt chẳng có ngôi sao nào
- black eye — vết bầm tím quanh mắt do va đập — không phải mắt đen (mắt đen là dark eyes)