Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

big-eyed

/ˌbɪɡ ˈaɪd/ Giọng Mỹ adj.

có mắt to

big + eyed

Kids love the big-eyed characters in cartoons.

Trẻ con thích những nhân vật mắt to trong phim hoạt hình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

eyed — có mắt …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • green-eyed — ngoài nghĩa mắt xanh lá, hay dùng nghĩa bóng là ghen tị (the green-eyed monster = lòng ghen)
  • starry-eyed — mơ mộng, ngây thơ viển vông — nghĩa bóng, trong mắt chẳng có ngôi sao nào
  • black eye — vết bầm tím quanh mắt do va đập — không phải mắt đen (mắt đen là dark eyes)