Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

unemployment

/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ Giọng Mỹ n.

tình trạng thất nghiệp

Unemployment is a big problem in some towns.

Thất nghiệp là một vấn đề lớn ở một số thị trấn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

success — sự thành công