Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

junior

/ˈdʒuːniər/ Giọng Mỹ adj.

dành cho lứa nhỏ, cấp dưới

My brother plays on the junior football team.

Em trai tôi chơi trong đội bóng đá trẻ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

success — sự thành công