planning
/ˈplænɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc lên kế hoạch
The school trip needs careful planning.
Chuyến đi của trường cần được lên kế hoạch cẩn thận.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈplænɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc lên kế hoạch
The school trip needs careful planning.
Chuyến đi của trường cần được lên kế hoạch cẩn thận.