Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

procedure

/prəˈsiːdʒər/ Giọng Mỹ n.

thủ tục, quy trình

Follow the safety procedure during a fire drill.

Hãy làm theo quy trình an toàn khi diễn tập cứu hỏa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

success — sự thành công