Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

attempt

/əˈtempt/ Giọng Mỹ n.

lần thử, sự thử làm

He cleared the bar on his first attempt.

Cậu ấy nhảy qua xà ngay trong lần thử đầu tiên.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

success — sự thành công