qualification
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ Giọng Mỹ n.
bằng cấp, chứng chỉ
You need a qualification to become a swimming coach.
Bạn cần có chứng chỉ để trở thành huấn luyện viên bơi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ Giọng Mỹ n.
bằng cấp, chứng chỉ
You need a qualification to become a swimming coach.
Bạn cần có chứng chỉ để trở thành huấn luyện viên bơi.