Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

struggle

/ˈstrʌɡl/ Giọng Mỹ v.

vật lộn, chật vật

I struggle to wake up early on Mondays.

Tôi chật vật lắm mới dậy sớm được vào thứ Hai.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

success — sự thành công