effort
/ˈefərt/ Giọng Mỹ n.
sự nỗ lực, công sức
She put a lot of effort into her science project.
Cô ấy đã dồn nhiều công sức vào dự án khoa học của mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈefərt/ Giọng Mỹ n.
sự nỗ lực, công sức
She put a lot of effort into her science project.
Cô ấy đã dồn nhiều công sức vào dự án khoa học của mình.