Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

achievement

/əˈtʃiːvmənt/ Giọng Mỹ n.

thành tích, thành tựu

Winning the prize was a great achievement.

Giành được giải thưởng là một thành tích tuyệt vời.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

success — sự thành công