Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

profession

/prəˈfeʃn/ Giọng Mỹ n.

nghề nghiệp (chuyên môn)

Teaching is a wonderful profession.

Dạy học là một nghề tuyệt vời.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

success — sự thành công