Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

client

/ˈklaɪənt/ Giọng Mỹ n.

khách hàng (của dịch vụ)

The lawyer met her client after lunch.

Nữ luật sư gặp khách hàng của mình sau bữa trưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

success — sự thành công