oil
/ɔɪl/ Giọng Mỹ
dầu
vần /ɔɪ/
Mom heats the oil before frying the eggs.
Mẹ đun nóng dầu trước khi rán trứng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
oy / oi — /ɔɪ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- going — /ˈɡoʊɪŋ/ → o và i thuộc hai âm tiết khác nhau
- doing — /ˈduːɪŋ/ → cùng lý do trên
- ball — /bɔːl/ → boil /bɔɪl/ khác ball /bɔːl/