Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sustainable

/səˈsteɪnəbl/ Giọng Mỹ adj.

bền vững, giữ được lâu dài

Growing rice with less water is a sustainable idea.

Trồng lúa mà tốn ít nước hơn là một cách làm bền vững.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

atmosphere — bầu khí quyển