Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fuel

/ˈfjuːəl/ Giọng Mỹ n.

nhiên liệu

Dad buys fuel for the motorbike before every long trip.

Bố mua nhiên liệu cho chiếc xe máy trước mỗi chuyến đi xa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

atmosphere — bầu khí quyển