Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

agriculture

/ˈæɡrɪkʌltʃər/ Giọng Mỹ n.

ngành nông nghiệp

Agriculture in the delta depends on the river's yearly flood.

Ngành nông nghiệp ở đồng bằng trông vào con nước lũ hằng năm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

atmosphere — bầu khí quyển