Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

crop

/krɑːp/ Giọng Mỹ n.

vụ mùa, cây trồng

The rice crop turns gold a week before harvest.

Vụ lúa ngả vàng trước ngày gặt chừng một tuần.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

atmosphere — bầu khí quyển