mineral
/ˈmɪnərəl/ Giọng Mỹ n.
khoáng chất
Well water here carries a mineral that stains the kettle.
Nước giếng ở đây có một loại khoáng chất làm ố cái ấm.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmɪnərəl/ Giọng Mỹ n.
khoáng chất
Well water here carries a mineral that stains the kettle.
Nước giếng ở đây có một loại khoáng chất làm ố cái ấm.