Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fossil

/ˈfɑːsl/ Giọng Mỹ n.

hoá thạch

We found a small fossil of a leaf inside the rock.

Chúng tôi tìm thấy một hoá thạch lá cây bé xíu bên trong hòn đá.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

atmosphere — bầu khí quyển