Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

solar

/ˈsoʊlər/ Giọng Mỹ adj.

dùng năng lượng mặt trời

A solar panel on the roof heats our shower water.

Tấm pin dùng năng lượng mặt trời trên mái làm nóng nước tắm nhà tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

atmosphere — bầu khí quyển