Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

drought

/draʊt/ Giọng Mỹ n.

hạn hán

The drought dried up our village pond last summer.

Trận hạn hán làm cạn khô cái ao của làng tôi mùa hè năm ngoái.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

atmosphere — bầu khí quyển