melt
/melt/ Giọng Mỹ v.
tan chảy
The ice in the cooler will melt before noon.
Đá trong thùng xốp sẽ tan chảy trước buổi trưa.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/melt/ Giọng Mỹ v.
tan chảy
The ice in the cooler will melt before noon.
Đá trong thùng xốp sẽ tan chảy trước buổi trưa.