canal
/kəˈnæl/ Giọng Mỹ n.
con kênh
A narrow canal carries water to every field here.
Một con kênh hẹp dẫn nước tới từng thửa ruộng ở đây.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kəˈnæl/ Giọng Mỹ n.
con kênh
A narrow canal carries water to every field here.
Một con kênh hẹp dẫn nước tới từng thửa ruộng ở đây.