Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

emission

/ɪˈmɪʃn/ Giọng Mỹ n.

lượng khí thải thải ra

The new furnace cut the brick factory's emission by half.

Chiếc lò mới cắt giảm một nửa lượng khí thải của lò gạch.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

atmosphere — bầu khí quyển