Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

supply

/səˈplaɪ/ Giọng Mỹ n.

nguồn cung, lượng dự trữ

We brought a supply of water for the hike.

Chúng tôi mang theo một lượng nước dự trữ cho chuyến đi bộ đường dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

economy — nền kinh tế