marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Giọng Mỹ n.
tiếp thị, quảng bá sản phẩm
Clever marketing made the new game very popular.
Cách tiếp thị khéo léo đã khiến trò chơi mới rất nổi tiếng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Giọng Mỹ n.
tiếp thị, quảng bá sản phẩm
Clever marketing made the new game very popular.
Cách tiếp thị khéo léo đã khiến trò chơi mới rất nổi tiếng.