Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

consumer

/kənˈsuːmər/ Giọng Mỹ n.

người tiêu dùng

A smart consumer compares prices before buying.

Người tiêu dùng thông minh so sánh giá trước khi mua.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

economy — nền kinh tế