Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

afford

/əˈfɔːrd/ Giọng Mỹ v.

đủ tiền (mua), có khả năng chi trả

I can't afford a new bike yet.

Tôi chưa đủ tiền mua một chiếc xe đạp mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

economy — nền kinh tế