Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/ Giọng Mỹ v.

trao đổi, đổi (tiền, đồ)

Can I exchange this shirt for a bigger one?

Tôi có thể đổi chiếc áo này lấy cái lớn hơn không?

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

economy — nền kinh tế