Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

production

/prəˈdʌkʃn/ Giọng Mỹ n.

sự sản xuất

The factory increased production of toys before Christmas.

Nhà máy tăng sản xuất đồ chơi trước dịp Giáng sinh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

economy — nền kinh tế