Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

economic

/ˌekəˈnɑːmɪk/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về kinh tế

The country is facing serious economic problems.

Đất nước đang đối mặt với những vấn đề kinh tế nghiêm trọng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

economy — nền kinh tế