Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

profit

/ˈprɑːfɪt/ Giọng Mỹ n.

lợi nhuận, tiền lãi

Our class made a small profit at the school fair.

Lớp chúng tôi kiếm được một khoản lãi nhỏ ở hội chợ trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

economy — nền kinh tế