invest
/ɪnˈvest/ Giọng Mỹ v.
đầu tư
It is wise to invest time in learning English.
Đầu tư thời gian vào việc học tiếng Anh là điều khôn ngoan.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪnˈvest/ Giọng Mỹ v.
đầu tư
It is wise to invest time in learning English.
Đầu tư thời gian vào việc học tiếng Anh là điều khôn ngoan.